出口申报丹

xuất khẩu thân báo đan

Hán Việt: xuất khẩu thân báo đan

Tổng quan

Đ, đ 2 500 (chữ số La,mã), (âm nhạc) rê, vật hình D (bu,lông, van...) thuốc nhỏ tai

Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 申 (thân) + 報 (báo) + 丹 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tờ khai xuất khẩu

Từ liên quan

Gần nghĩa

出口压力头 · 出口成章 · 出口入耳 · 出口伤人 · 出口产品 · 出口商品 · 出口调查 · 出口加工区