出口退稅率

chū kǒu tuì shuì lǜ xuất khẩu thối thuế suất

Hán Việt: xuất khẩu thối thuế suất · Pinyin: chū kǒu tuì shuì lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (khẩu) + 退 (thối) + (thuế) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出口退稅率 hūkǒu tuìshuìlǜ n. export rebate rate