出名合伙人

xuất danh hợp hỏa nhân

Hán Việt: xuất danh hợp hỏa nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (danh) + (hợp) + (hỏa) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出名合夥人 hūmíng héhuǒrén n. public partner M:²wèi