出頭露角 xuất đầu lộ giác Hán Việt: xuất đầu lộ giác Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 頭 (đầu) + 露 (lộ) + 角 (giác)Hán Việtxuất đầu lộ giácCấu tạo出 + 頭 + 露 + 角 · xuất + đầu + lộ + giác nghĩa thành phần: xuất + đầu + lộ + giác Nghĩa EngCihui 出頭露角 hūtóulùjiǎo f.e. come up or rise in the world Từ liên quan Từ trái nghĩa隐姓埋名