出奇兵佔領
xuất kì binh chiêm lĩnh
Hán Việt: xuất kì binh chiêm lĩnh
Tổng quan
Cấu tạo: 出 (xuất) + 奇 (kì) + 兵 (binh) + 佔 (chiêm) + 領 (lĩnh)
Nghĩa
Eng
- Cihui take sb. by surprise
Hán Việt: xuất kì binh chiêm lĩnh
Cấu tạo: 出 (xuất) + 奇 (kì) + 兵 (binh) + 佔 (chiêm) + 領 (lĩnh)