出席的人數

xuất tịch đích nhân sổ

Hán Việt: xuất tịch đích nhân sổ

Tổng quan

sự dự, sự có mặt, số người dự, số người có mặt, sự chăm sóc, sự phục vụ, sự phục dịch; sự theo hầu, (xem) dance

Cấu tạo: (xuất) + (tịch) + (đích) + (nhân) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự dự, sự có mặt, số người dự, số người có mặt, sự chăm sóc, sự phục vụ, sự phục dịch; sự theo hầu, (xem) dance