出席者名單 chū xí zhě míng dān · xuất tịch giả danh đan Hán Việt: xuất tịch giả danh đan · Pinyin: chū xí zhě míng dān Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 席 (tịch) + 者 (giả) + 名 (danh) + 單 (đan)Pinyinchū xí zhě míng dānHán Việtxuất tịch giả danh đanCấu tạo出 + 席 + 者 + 名 + 單 · xuất + tịch + giả + danh + đan nghĩa thành phần: xuất + tịch + giả + danh + đan