出故事點兒 xuất cố sự điểm nhi Hán Việt: xuất cố sự điểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 故 (cố) + 事 (sự) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)Hán Việtxuất cố sự điểm nhiCấu tạo出 + 故 + 事 + 點 + 兒 · xuất + cố + sự + điểm + nhi nghĩa thành phần: xuất + cố + sự + điểm + nhi Nghĩa EngCihui 出故事點兒 hūgùshidiǎnr v.p. <coll.> propose a new trick/stratagem