出於自願地 xuất vu tự nguyện địa Hán Việt: xuất vu tự nguyện địa Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 於 (vu) + 自 (tự) + 願 (nguyện) + 地 (địa)Hán Việtxuất vu tự nguyện địaCấu tạo出 + 於 + 自 + 願 + 地 · xuất + vu + tự + nguyện + địa nghĩa thành phần: xuất + vu + tự + nguyện + địa Nghĩa EngCihui of one's own free will