出氣洞

chū qì dòngxuất khí đỗng

Hán Việt: xuất khí đỗng · Pinyin: chū qì dòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻无故受气的人。

Cấu tạo: 出 (xuất) + 氣 (khí) + 洞 (đỗng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

出气筒 · 出氣口 · 出氣 · 出气室