出汗不能的 xuất hãn bất năng đích Hán Việt: xuất hãn bất năng đích Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 汗 (hãn) + 不 (bất) + 能 (năng) + 的 (đích)Hán Việtxuất hãn bất năng đíchCấu tạo出 + 汗 + 不 + 能 + 的 · xuất + hãn + bất + năng + đích nghĩa thành phần: xuất + hãn + bất + năng + đích Nghĩa EngCihui adiaphoretic