出沒的地方
xuất một đích địa phương
Hán Việt: xuất một đích địa phương · Pinyin: chū mò de dì fang
Tổng quan
Cấu tạo: 出 (xuất) + 沒 (một) + 的 (đích) + 地 (địa) + 方 (phương)
Hán Việt: xuất một đích địa phương · Pinyin: chū mò de dì fang
Cấu tạo: 出 (xuất) + 沒 (một) + 的 (đích) + 地 (địa) + 方 (phương)