出溜儿屁 XUẤT LỰU NHÂN THÍ Hán Việt: XUẤT LỰU NHÂN THÍ Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 溜 + 兒 (nhi) + 屁 (thí)Hán ViệtXUẤT LỰU NHÂN THÍCấu tạo出 + 溜 + 兒 + 屁 Nghĩa ViệtBiên soạn 出溜兒屁 hūliurpì n. <coll.> silent fartEngCihui 出溜兒屁 hūliurpì n. <coll.> silent fart Từ liên quan Gần nghĩa出溜屁 · 出溜儿下去 · 出溜地游着