出滿勤,幹滿點

chū mǎn qín , gàn mǎn diǎn

Pinyin: chū mǎn qín , gàn mǎn diǎn

Tổng quan

làm việc chăm chỉ và đủ giờ

Cấu tạo: (xuất) + 滿 (mãn) + (cần) + + (cán) + 滿 (mãn) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm việc chăm chỉ và đủ giờ

Eng

  • CC-CEDICT to be assiduous and work full hours
  • Cihui to be assiduous and work full hours