出生爲人的 xuất sanh vi nhân đích Hán Việt: xuất sanh vi nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 生 (sanh) + 爲 (vi) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtxuất sanh vi nhân đíchCấu tạo出 + 生 + 爲 + 人 + 的 · xuất + sanh + vi + nhân + đích nghĩa thành phần: xuất + sanh + vi + nhân + đích Nghĩa EngCihui earthborn