出生地主義
xuất sanh địa chủ nghĩa
Hán Việt: xuất sanh địa chủ nghĩa · Pinyin: chū shēng dì zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 出 (xuất) + 生 (sanh) + 地 (địa) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
ja
- JMdict jus soli|(principle of) birthright citizenship