出發的時間
xuất phát đích thì gian
Hán Việt: xuất phát đích thì gian · Pinyin: chū fā de shí jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 出 (xuất) + 發 (phát) + 的 (đích) + 時 (thì) + 間 (gian)
Hán Việt: xuất phát đích thì gian · Pinyin: chū fā de shí jiān
Cấu tạo: 出 (xuất) + 發 (phát) + 的 (đích) + 時 (thì) + 間 (gian)