出神地傾聽
xuất thần địa khuynh thính
Hán Việt: xuất thần địa khuynh thính
Tổng quan
Cấu tạo: 出 (xuất) + 神 (thần) + 地 (địa) + 傾 (khuynh) + 聽 (thính)
Nghĩa
Eng
- Cihui drink in
Hán Việt: xuất thần địa khuynh thính
Cấu tạo: 出 (xuất) + 神 (thần) + 地 (địa) + 傾 (khuynh) + 聽 (thính)