出租汽車司機

chū zū qì chē sī jī xuất tô khí xa ti ki

Hán Việt: xuất tô khí xa ti ki · Pinyin: chū zū qì chē sī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (tô) + (khí) + (xa) + (ti) + (ki)