出類拔萃者 xuất loại bạt tụy giả Hán Việt: xuất loại bạt tụy giả Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 類 (loại) + 拔 (bạt) + 萃 (tụy) + 者 (giả)Hán Việtxuất loại bạt tụy giảCấu tạo出 + 類 + 拔 + 萃 + 者 · xuất + loại + bạt + tụy + giả nghĩa thành phần: xuất + loại + bạt + tụy + giả Nghĩa EngCihui bright spark