出色的表演
xuất sắc đích biểu diễn
Hán Việt: xuất sắc đích biểu diễn
Tổng quan
Cấu tạo: 出 (xuất) + 色 (sắc) + 的 (đích) + 表 (biểu) + 演 (diễn)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 biểu diễn xuất sắc
Mainland
- Kaggle Zh-Vi famous performance
Eng
- Cihui famous performance
Hán Việt: xuất sắc đích biểu diễn
Cấu tạo: 出 (xuất) + 色 (sắc) + 的 (đích) + 表 (biểu) + 演 (diễn)