出色的表演
xuất sắc đích biểu diễn
Hán Việt: xuất sắc đích biểu diễn
Tổng quan
Cấu tạo: 出 (xuất) + 色 (sắc) + 的 (đích) + 表 (biểu) + 演 (diễn)
Nghĩa
Eng
- Cihui famous performance
Hán Việt: xuất sắc đích biểu diễn
Cấu tạo: 出 (xuất) + 色 (sắc) + 的 (đích) + 表 (biểu) + 演 (diễn)