出號的大腳 xuất hào đích đại cước Hán Việt: xuất hào đích đại cước Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 號 (hào) + 的 (đích) + 大 (đại) + 腳 (cước)Hán Việtxuất hào đích đại cướcCấu tạo出 + 號 + 的 + 大 + 腳 · xuất + hào + đích + đại + cước nghĩa thành phần: xuất + hào + đích + đại + cước Nghĩa EngCihui 出號的大腳 hūhào de dàjiǎo n. <coll.> oversized feet