出門不露白 xuất môn bất lộ bạch Hán Việt: xuất môn bất lộ bạch Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 門 (môn) + 不 (bất) + 露 (lộ) + 白 (bạch)Hán Việtxuất môn bất lộ bạchCấu tạo出 + 門 + 不 + 露 + 白 · xuất + môn + bất + lộ + bạch nghĩa thành phần: xuất + môn + bất + lộ + bạch Nghĩa EngCihui 出門不露白 hūmén bù lùbái f.e. When you go out, don't show your money.