出院後護理 chū yuàn hòu hù lǐ · xuất viện hậu hộ lí Hán Việt: xuất viện hậu hộ lí · Pinyin: chū yuàn hòu hù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 院 (viện) + 後 (hậu) + 護 (hộ) + 理 (lí)Pinyinchū yuàn hòu hù lǐHán Việtxuất viện hậu hộ líCấu tạo出 + 院 + 後 + 護 + 理 · xuất + viện + hậu + hộ + lí nghĩa thành phần: xuất + viện + hậu + hộ + lí