出雙入對
xuất song nhập đối
Hán Việt: xuất song nhập đối · Pinyin: chū shuāng rù duì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容情侶感情很好,形影不離。如:「看他倆出雙入對,越顯得我形單影隻。」「這對夫妻經常出雙入對,感情很好。」
Eng
- Cihui 出雙入對 hūshuāngrùduì f.e. go places together as a couple