出類拔萃的 xuất loại bạt tụy đích Hán Việt: xuất loại bạt tụy đích Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 類 (loại) + 拔 (bạt) + 萃 (tụy) + 的 (đích)Hán Việtxuất loại bạt tụy đíchCấu tạo出 + 類 + 拔 + 萃 + 的 · xuất + loại + bạt + tụy + đích nghĩa thành phần: xuất + loại + bạt + tụy + đích Nghĩa EngCihui above the ordinary