出點小漏子

xuất điểm tiểu lậu tử

Hán Việt: xuất điểm tiểu lậu tử

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (điểm) + (tiểu) + (lậu) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出點小漏子 hū diǎn xiǎo lòuzi v.p. <coll.> meet with a little accident