鑿四方眼兒

záo sì fāng yǎn er tạc tứ phương nhãn nhi

Hán Việt: tạc tứ phương nhãn nhi · Pinyin: záo sì fāng yǎn er

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (tứ) + (phương) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容呆板固执,不会变通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻呆板﹐不善变通。

Eng

  • Cihui 鑿四方眼兒 áo sìfāngyǎnr ►See záo sìfāngyǎn