刀具制造厂

đao cụ chế tạo xưởng

Hán Việt: đao cụ chế tạo xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: 刀 (đao) + 具 (cụ) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xưởng dụng cụ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi toolmaker

Eng

  • Cihui toolmaker

Từ liên quan

Gần nghĩa

刀具调整工 · 刀具夹紧 · 刀具安装 · 刀具锻工