刀具製造廠

đao cụ chế tạo xưởng

Hán Việt: đao cụ chế tạo xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (cụ) + (chế) + (tạo) + (xưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui toolmaker