刀具調整工

đao cụ điều chỉnh công

Hán Việt: đao cụ điều chỉnh công

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (cụ) + 調 (điều) + (chỉnh) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui toolsetter