刀尖上舔糖
đao tiêm thượng thiểm đường
Hán Việt: đao tiêm thượng thiểm đường
Tổng quan
Cấu tạo: 刀 (đao) + 尖 (tiêm) + 上 (thượng) + 舔 (thiểm) + 糖 (đường)
Nghĩa
Eng
- Cihui 刀尖上舔糖 āojiān shang tiǎn táng f.e. risky undertaking