刀片鐵絲網

dāo piàn tiě sī wǎng đao phiến thiết ti võng

Hán Việt: đao phiến thiết ti võng · Pinyin: dāo piàn tiě sī wǎng

Tổng quan

dây thép gai dao cạo

Cấu tạo: (đao) + (phiến) + (thiết) + (ti) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây thép gai dao cạo

Eng

  • CC-CEDICT razor wire
  • Cihui razor wire