分佈式環境

fēn bù shì huán jìng phân bố thức hoàn cảnh

Hán Việt: phân bố thức hoàn cảnh · Pinyin: fēn bù shì huán jìng

Tổng quan

môi trường phân tán (tin học)

Cấu tạo: (phân) + (bố) + (thức) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môi trường phân tán (tin học)

Eng

  • CC-CEDICT distributed environment (computing)
  • Cihui distributed environment (computing)