分佈式結構

fēn bù shì jié gòu phân bố thức kết cấu

Hán Việt: phân bố thức kết cấu · Pinyin: fēn bù shì jié gòu

Tổng quan

kiến trúc phân tán

Cấu tạo: (phân) + (bố) + (thức) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiến trúc phân tán

Eng

  • CC-CEDICT distributed architecture
  • Cihui distributed architecture