分佈式網絡

fēn bù shì wǎng luò phân bố thức võng lạc

Hán Việt: phân bố thức võng lạc · Pinyin: fēn bù shì wǎng luò

Tổng quan

mạng phân tán

Cấu tạo: (phân) + (bố) + (thức) + (võng) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng phân tán

Eng

  • CC-CEDICT distributed network
  • Cihui distributed network