分佈普遍性 phân bố phổ biến tính Hán Việt: phân bố phổ biến tính Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 佈 (bố) + 普 (phổ) + 遍 (biến) + 性 (tính)Hán Việtphân bố phổ biến tínhCấu tạo分 + 佈 + 普 + 遍 + 性 · phân + bố + phổ + biến + tính nghĩa thành phần: phân + bố + phổ + biến + tính Nghĩa EngCihui 分布普遍性 ēnbù pǔbiànxìng n. <lg.> distributional universals