分保接受人 phân bảo tiếp thụ nhân Hán Việt: phân bảo tiếp thụ nhân Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 保 (bảo) + 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 人 (nhân)Hán Việtphân bảo tiếp thụ nhânCấu tạo分 + 保 + 接 + 受 + 人 · phân + bảo + tiếp + thụ + nhân nghĩa thành phần: phân + bảo + tiếp + thụ + nhân Nghĩa EngCihui reinsurer