分光高溫計 phân quang cao ôn kế Hán Việt: phân quang cao ôn kế Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 光 (quang) + 高 (cao) + 溫 (ôn) + 計 (kế)Hán Việtphân quang cao ôn kếCấu tạo分 + 光 + 高 + 溫 + 計 · phân + quang + cao + ôn + kế nghĩa thành phần: phân + quang + cao + ôn + kế Nghĩa EngCihui spectropyrometer