分冊合訂本 fēn cè hé dìng běn · phân sách hợp đính bổn Hán Việt: phân sách hợp đính bổn · Pinyin: fēn cè hé dìng běn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 冊 (sách) + 合 (hợp) + 訂 (đính) + 本 (bổn)Pinyinfēn cè hé dìng běnHán Việtphân sách hợp đính bổnCấu tạo分 + 冊 + 合 + 訂 + 本 · phân + sách + hợp + đính + bổn nghĩa thành phần: phân + sách + hợp + đính + bổn