分别善恶报应经
phân biệt thiện ác báo ứng kinh
Hán Việt: phân biệt thiện ác báo ứng kinh
Tổng quan
phân biệt thiện ác báo ứng kinh (經名)一卷,趙宋法天譯。中阿含鸚鵡經之別譯也。☸
Cấu tạo: 分 (phân) + 别 (biệt) + 善 (thiện) + 恶 (ác) + 报 (báo) + 应 (ứng) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui phân biệt thiện ác báo ứng kinh (經名)一卷,趙宋法天譯。中阿含鸚鵡經之別譯也。☸