分別清楚 phân biệt thanh sở Hán Việt: phân biệt thanh sở Tổng quan Phân biệt rõ ràng Cấu tạo: 分 (phân) + 别 (biệt) + 清 (thanh) + 楚 (sở)Hán Việtphân biệt thanh sởCấu tạo分 + 别 + 清 + 楚 · phân + biệt + thanh + sở nghĩa thành phần: phân + biệt + thanh + sở Nghĩa ViệtCihui Phân biệt rõ ràng Từ liên quan Gần nghĩa分別事識 · 分別對待 · 分別是非 · 分別說三 · 分別說部 · 分別功德品 · 分別功德經 · 分別功德論