分別功德經

phân biệt công đức kinh

Hán Việt: phân biệt công đức kinh

Tổng quan

(經名)分別功德論之異名。☸

Cấu tạo: 分 (phân) + 别 (biệt) + 功 (công) + 德 (đức) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)分別功德論之異名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

分別功德品 · 分別功德論 · 分別布施經 · 分別緣生經 · 分別聖位經 · 分別事識 · 分別對待 · 分別是非