分別說三 phân biệt thuyết tam Hán Việt: phân biệt thuyết tam Tổng quan (雜語)為鈍根之人降一乘教,而分別為三乘,使各自適於根機而說也。☸ Cấu tạo: 分 (phân) + 别 (biệt) + 说 (thuyết) + 三 (tam)Hán Việtphân biệt thuyết tamCấu tạo分 + 别 + 说 + 三 · phân + biệt + thuyết + tam nghĩa thành phần: phân + biệt + thuyết + tam Nghĩa ViệtCihui (雜語)為鈍根之人降一乘教,而分別為三乘,使各自適於根機而說也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa说三道四 · 分別事識 · 分別對待 · 分別是非 · 分別清楚 · 分別說部 · 分別功德品 · 分別功德經