分壓指示計 phân áp chỉ kì kế Hán Việt: phân áp chỉ kì kế Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 壓 (áp) + 指 (chỉ) + 示 (kì) + 計 (kế)Hán Việtphân áp chỉ kì kếCấu tạo分 + 壓 + 指 + 示 + 計 · phân + áp + chỉ + kì + kế nghĩa thành phần: phân + áp + chỉ + kì + kế Nghĩa EngCihui farvitron