分發救濟品 phân phát cứu tể phẩm Hán Việt: phân phát cứu tể phẩm Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 發 (phát) + 救 (cứu) + 濟 (tể) + 品 (phẩm)Hán Việtphân phát cứu tể phẩmCấu tạo分 + 發 + 救 + 濟 + 品 · phân + phát + cứu + tể + phẩm nghĩa thành phần: phân + phát + cứu + tể + phẩm Nghĩa EngCihui dole out the portions