分娩得很快
phân vãn đắc ngận khoái
Hán Việt: phân vãn đắc ngận khoái
Tổng quan
Cấu tạo: 分 (phân) + 娩 (vãn) + 得 (đắc) + 很 (ngận) + 快 (khoái)
Nghĩa
Eng
- Cihui have quick labor
Hán Việt: phân vãn đắc ngận khoái
Cấu tạo: 分 (phân) + 娩 (vãn) + 得 (đắc) + 很 (ngận) + 快 (khoái)