分娩監護儀 phân vãn giam hộ nghi Hán Việt: phân vãn giam hộ nghi Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 娩 (vãn) + 監 (giam) + 護 (hộ) + 儀 (nghi)Hán Việtphân vãn giam hộ nghiCấu tạo分 + 娩 + 監 + 護 + 儀 · phân + vãn + giam + hộ + nghi nghĩa thành phần: phân + vãn + giam + hộ + nghi Nghĩa EngCihui cardiotocograph