分娩記錄器 phân vãn kí lục khí Hán Việt: phân vãn kí lục khí Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 娩 (vãn) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 器 (khí)Hán Việtphân vãn kí lục khíCấu tạo分 + 娩 + 記 + 錄 + 器 · phân + vãn + kí + lục + khí nghĩa thành phần: phân + vãn + kí + lục + khí Nghĩa EngCihui tocograph