分子加速器

phân tử gia tốc khí

Hán Việt: phân tử gia tốc khí

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 子 (tử) + 加 (gia) + 速 (tốc) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy gia tốc phân tử

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi moletron

Eng

  • Cihui moletron
  • Tần suất từ moletron

Từ liên quan

Gần nghĩa

分子化合物 · 分子生物学 · 分子遗传学 · 分子内的 · 分子医学 · 分子料理 · 分子杂交 · 分子间的